latent period

/'leitənt'piəriəd/
Học thuật
Thân thiện
latent period

A scientist observes a patient during the latent period of an infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Thời kỳbệnh: Khoảng thời gian từ khi mầm bệnh (vi khuẩn, virus) xâm nhập vào cơ thể cho đến khi các triệu chứng đầu tiên của bệnh xuất hiện. Trong giai đoạn này, mầm bệnh nhân lên nhưng chưa gây ra biểu hiện lâm sàng rõ rệt.
  2. Danh từ (Sinh lý học/Tâm lý học):

    • Thời gian tiềm ẩn: Khoảng thời gian ngắn trôi qua giữa một kích thích (stimulus) phản ứng đáp lại (response) của cơ thể hoặc hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • The latent period for chickenpox is about 10 to 21 days. (Thời kỳbệnh của thủy đậu khoảng 10 đến 21 ngày.)
    • During the latent period, the infected person may not show any symptoms but can still transmit the virus. (Trong thời kỳbệnh, người nhiễm bệnh có thể không biểu hiện triệu chứng nào nhưng vẫn có thể truyền virus.)
  • Danh từ (Sinh lý học):

    • Scientists measured the latent period between the flash of light and the subject's blink reflex. (Các nhà khoa học đo thời gian tiềm ẩn giữa tia chớp sáng phản xạ chớp mắt của đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dịch tễ học: "latent period" đôi khi được phân biệt với "incubation period" (thời kỳbệnh), nhưng trong nhiều ngữ cảnh thông thường, chúng được dùng thay thế cho nhau. Trong dịch tễ học chính xác, "latent period" có thể chỉ khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi khả năng lây truyền.
  • Trong vật phóng xạ: Có thể dùng để chỉ khoảng thời gian giữa việc tiếp xúc với bức xạ sự xuất hiện của hậu quả sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Incubation period (n): Thời kỳbệnh (thường dùng thay thế cho "latent period" trong y học).
  • Latency (n): Trạng thái tiềm ẩn, thời gian tiềm ẩn.
  • Latent (adj): Tiềm ẩn, tiềm tàng, chưa biểu hiện ra.
    • a latent infection (một bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn)
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Incubation period (thời kỳbệnh).
  • Sinh lý học: Reaction time (thời gian phản ứng), response latency (độ trễ phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "latent period")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "latent period")

latent period

A scientist observes a patient during the latent period of an infection.

danh từ
  1. (y học) thời kỳbệnh

Từ đồng nghĩa